ngúng nguẩy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy khó chịu, mệt mỏi trong người, có dấu hiệu sắp bị ốm: Dùng để miêu tả trạng thái cơ thể không được khỏe, uể oải, thường là báo hiệu của một cơn bệnh sắp đến, như cảm sốt.
- Tỏ ra khó chịu, bực bội, không hài lòng thông qua cử chỉ, điệu bộ: Dùng để miêu tả thái độ, hành động thể hiện sự không vừa ý, bất mãn một cách trẻ con hoặc thiếu chín chắn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Cảm thấy khó chịu trong người):
- Sáng nay tôi thấy người ngúng nguẩy, có lẽ là sắp cảm.
- Trông con bé hơi ngúng nguẩy, nên cho nó nghỉ học hôm nay.
Nghĩa 2 (Tỏ thái độ bực bội):
- Đứa trẻ không được mua đồ chơi liền ngúng nguẩy bỏ đi.
- Cô ấy chỉ ngúng nguẩy lắc đầu mà không chịu trả lời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngúng nga ngúng nguẩy": Dạng láy toàn bộ, nhấn mạnh mức độ của trạng thái khó chịu trong người hoặc thái độ bực bội, khó chịu.
- Cả ngày hôm nay anh ấy ngúng nga ngúng nguẩy, chắc là không khỏe lắm.
- Nó cứ ngúng nga ngúng nguẩy không chịu hợp tác, thật là phiền.
Biến thể và từ gần giống
- Ngúng nguẩy thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi châm biếm.
- Uể oải (tính từ): Mệt mỏi, thiếu sức sống, không muốn hoạt động (gần nghĩa với nghĩa 1).
- Cáu kỉnh (tính từ): Dễ nổi cáu, khó chịu (gần nghĩa với nghĩa 2 về thái độ).
- Khó ở (tính từ): Cảm thấy trong người không khỏe, khó chịu (đồng nghĩa với nghĩa 1).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Khó ở, mệt mỏi, uể oải, bải hoải.
- Nghĩa 2: Càu nhàu, nhăn nhó, bĩu môi (chỉ thái độ).
Các cụm từ liên quan
- Làm nũng, ăn vạ: Các hành vi thể hiện sự không hài lòng để đòi hỏi (có thể đi kèm với thái độ "ngúng nguẩy").
- Tỏ thái độ: Hành động thể hiện rõ sự không bằng lòng (bao hàm cả việc "ngúng nguẩy").
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Ngúng nguẩy như con nít: Cách nói so sánh nhấn mạnh thái độ bực bội, giận dỗi một cách trẻ con.
- Lớn rồi mà còn ngúng nguẩy như con nít thế à?
- Cảm thấy khó chịu trong người như sắp ốm: Người ngúng nguẩy muốn sốt.